TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racial

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.sjal/ giọng máy của trình duyệt

racial nghĩa là Thuộc chủng tộc.

Nghĩa của racial

Tính từ

  1. Thuộc chủng tộc.
    • Politique racialechính sách chủng tộc
    • Discrimination racialesự phân biệt chủng tộc

Dạng từ của racial

Số nhiềuraciaux
Giống cáiraciale
Giống cái số nhiềuraciales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ racial

Câu hỏi thường gặp

racial nghĩa là gì?

racial (tính từ) nghĩa là Thuộc chủng tộc.

racial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racial (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.