TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rachitisme

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ʃi.tism/ giọng máy của trình duyệt

rachitisme nghĩa là bệnh còi xương, sự còi cọc.

Nghĩa của rachitisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh còi xương.
  2. Sự còi cọc (của cây).

Dạng từ của rachitisme

Đi với mạo từ: un rachitisme · le rachitisme

Số nhiềurachitismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rachitisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rickets

Câu hỏi thường gặp

rachitisme nghĩa là gì?

rachitisme (danh từ) nghĩa là bệnh còi xương, sự còi cọc.

rachitisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rachitisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʃi.tism/.

rachitisme là giống đực hay giống cái?

rachitisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.