rachitique
/ʁa.ʃi.tik/ giọng máy của trình duyệt
rachitique nghĩa là còi xương, còi cọc.
Nghĩa của rachitique
Tính từ
- Còi xương.
- Còi cọc.
- Plante rachitiquecây còi cọc
Dạng từ của rachitique
| Số nhiều | rachitiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rachitique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rachitic; rickety
Câu hỏi thường gặp
rachitique nghĩa là gì?
rachitique (tính từ) nghĩa là còi xương, còi cọc.
rachitique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rachitique (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʃi.tik/.