TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rachis

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

rachis nghĩa là cột sống, trục.

Nghĩa của rachis

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cột sống.
  2. Thực vật học Trục.
  3. Động vật học Ống lông, thân (lông chim).

Dạng từ của rachis

Đi với mạo từ: un rachis · le rachis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rachis

Câu hỏi thường gặp

rachis nghĩa là gì?

rachis (danh từ) nghĩa là cột sống, trục.

rachis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rachis (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʃi/.

rachis là giống đực hay giống cái?

rachis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.