TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rachidien

/ʁa.ʃi.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rachidien nghĩa là sống.

Nghĩa của rachidien

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc cột) sống.
    • Canal rachidienống sống
    • Nerf rachidiendây thần kinh sống

Dạng từ của rachidien

Số nhiềurachidiens
Giống cáirachidienne /ʁa.ʃi.djɛn/
Giống cái số nhiềurachidiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rachidien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spinal

Câu hỏi thường gặp

rachidien nghĩa là gì?

rachidien (tính từ) nghĩa là sống.

rachidien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rachidien (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʃi.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.