TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rachianesthésie

danh từ giống cái (f)
/ʁaʃjanɛstezi/ giọng máy của trình duyệt

rachianesthésie nghĩa là Sự gây tê cột sống.

Nghĩa của rachianesthésie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự gây tê cột sống.

Dạng từ của rachianesthésie

Đi với mạo từ: une rachianesthésie · la rachianesthésie

Số nhiềurachianesthésies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rachianesthésie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinal anesthesia

Câu hỏi thường gặp

rachianesthésie nghĩa là gì?

rachianesthésie (danh từ) nghĩa là Sự gây tê cột sống.

rachianesthésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rachianesthésie (giọng Pháp chuẩn): /ʁaʃjanɛstezi/.

rachianesthésie là giống đực hay giống cái?

rachianesthésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.