racine
racine nghĩa là rễ, gốc, căn nguyên.
Nghĩa của racine
Danh từ · giống cái
- Rễ (cây) (biên soạn)
- Gốc, căn nguyên. (biên soạn)
- Căn (toán học) (biên soạn)
Dạng từ của racine
Đi với mạo từ: une racine · la racine
| Số nhiều | racines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racine
Đồng nghĩa
Họ từ của racine
Cụm từ, thành ngữ với racine
- racine carrée — Căn bậc hai.
- racine cubique — Căn bậc ba.
Câu ví dụ với racine
- Quelle est la racine carrée de 100 ? Căn bậc hai của 100 là bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1056336
- L'argent est la racine de tous les maux. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9127
- La pauvreté est à la racine de tout mal. Bần hàn sinh đạo tặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #992790
- La racine du problème est un manque de communication entre les départements. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ root (of a plant); root, origin; root; root
Câu hỏi thường gặp
racine nghĩa là gì?
racine (danh từ) nghĩa là rễ, gốc, căn nguyên.
racine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racine (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sin/.
racine là giống đực hay giống cái?
racine là danh từ giống cái (dùng với une, la).