déracinement
déracinement nghĩa là sự làm bật rễ, sự nhổ rễ, sự trừ diệt.
Nghĩa của déracinement
Danh từ · giống đực
- Sự làm bật rễ, sự nhổ rễ.
- Sự trừ diệt.
- Sự đuổi ra khỏi làng nước; sự bỏ làng bỏ nước.
Dạng từ của déracinement
Đi với mạo từ: un déracinement · le déracinement
| Số nhiều | déracinements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déracinement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uprooting; eradication
Câu hỏi thường gặp
déracinement nghĩa là gì?
déracinement (danh từ) nghĩa là sự làm bật rễ, sự nhổ rễ, sự trừ diệt.
déracinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déracinement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.sin.mɑ̃/.
déracinement là giống đực hay giống cái?
déracinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).