TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déracinement

danh từ giống đực (m)
/de.ʁa.sin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déracinement nghĩa là sự làm bật rễ, sự nhổ rễ, sự trừ diệt.

Nghĩa của déracinement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm bật rễ, sự nhổ rễ.
  2. Sự trừ diệt.
  3. Sự đuổi ra khỏi làng nước; sự bỏ làng bỏ nước.

Dạng từ của déracinement

Đi với mạo từ: un déracinement · le déracinement

Số nhiềudéracinements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déracinement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uprooting; eradication

Câu hỏi thường gặp

déracinement nghĩa là gì?

déracinement (danh từ) nghĩa là sự làm bật rễ, sự nhổ rễ, sự trừ diệt.

déracinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déracinement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.sin.mɑ̃/.

déracinement là giống đực hay giống cái?

déracinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.