dépôt
/de.po/ giọng máy của trình duyệt
dépôt nghĩa là sự đặt xuống, sự đặt, sự gửi, đồ gửi.
Nghĩa của dépôt
Danh từ · giống đực
- Sự đặt xuống, sự đặt.
- Sự gửi (giữ); đồ gửi (giữ).
- Sự trình tòa (nhà sản xuất).
- Nhà kho, kho.
- Dépôts de marchandiseskho hàng
- Kho xe.
- Nơi tạm giam, bốt giam.
- Cặn cặn lắng, chất lắng.
- Dépôts des vinscặn rượu
- Dépôt actif(vật lý học) chất lắng phóng xạ
- Địa chất, địa lý Lớp đọng, trầm tích.
- Quân sự Phân đội ở lại giữ đồn (khi đại bộ phận đi hành quân).
Dạng từ của dépôt
Đi với mạo từ: un dépôt · le dépôt
| Số nhiều | dépôts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépôt
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dépôt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warehouse, store, depot, depository; act of depositing, act of placing; deposit (object being deposited); deposit
Câu hỏi thường gặp
dépôt nghĩa là gì?
dépôt (danh từ) nghĩa là sự đặt xuống, sự đặt, sự gửi, đồ gửi.
dépôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépôt (giọng Pháp chuẩn): /de.po/.
dépôt là giống đực hay giống cái?
dépôt là danh từ giống đực (dùng với un, le).