TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépôt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.po/ giọng máy của trình duyệt

dépôt nghĩa là sự đặt xuống, sự đặt, sự gửi, đồ gửi.

Nghĩa của dépôt

Danh từ · giống đực

  1. Sự đặt xuống, sự đặt.
  2. Sự gửi (giữ); đồ gửi (giữ).
  3. Sự trình tòa (nhà sản xuất).
  4. Nhà kho, kho.
    • Dépôts de marchandiseskho hàng
  5. Kho xe.
  6. Nơi tạm giam, bốt giam.
  7. Cặn cặn lắng, chất lắng.
    • Dépôts des vinscặn rượu
    • Dépôt actif(vật lý học) chất lắng phóng xạ
  8. Địa chất, địa lý Lớp đọng, trầm tích.
  9. Quân sự Phân đội ở lại giữ đồn (khi đại bộ phận đi hành quân).

Dạng từ của dépôt

Đi với mạo từ: un dépôt · le dépôt

Số nhiềudépôts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépôt

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dépôt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warehouse, store, depot, depository; act of depositing, act of placing; deposit (object being deposited); deposit

Câu hỏi thường gặp

dépôt nghĩa là gì?

dépôt (danh từ) nghĩa là sự đặt xuống, sự đặt, sự gửi, đồ gửi.

dépôt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépôt (giọng Pháp chuẩn): /de.po/.

dépôt là giống đực hay giống cái?

dépôt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.