retrait
retrait nghĩa là sự co lại, sự rút, sự rút xuống.
Nghĩa của retrait
Danh từ · giống đực
- Sự co lại, sự rút.
- Le retrait du boissự co lại của gỗ
- le retrait du bétonsự rút của bê tông
- Sự rút xuống.
- Le retrait de la mersự rút xuống của nước biển
- Sự lùi vào.
- Retrait de la façadesự lùi vào của mặt nhà
- Sự rút mất, sự thu hồi.
- Le retrait d'un permissự thu hồi một giấy phép
- Sự rút về.
- Retrait des bagagessự rút hành lý về
- Sự rút lui.
- Le retrait d'une arméesự rút lui của một đạo quân
Dạng từ của retrait
Đi với mạo từ: un retrait · le retrait
| Số nhiều | retraits |
Cụm từ, thành ngữ với retrait
- en retrait — lùi vào
Câu ví dụ với retrait
- Restez en retrait. Lùi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416620
- Reste en retrait. Lùi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retreat; withdrawal; out; dismissal
Câu hỏi thường gặp
retrait nghĩa là gì?
retrait (danh từ) nghĩa là sự co lại, sự rút, sự rút xuống.
retrait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retrait (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tʁɛ/.
retrait là giống đực hay giống cái?
retrait là danh từ giống đực (dùng với un, le).