TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retrait

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

retrait nghĩa là sự co lại, sự rút, sự rút xuống.

Nghĩa của retrait

Danh từ · giống đực

  1. Sự co lại, sự rút.
    • Le retrait du boissự co lại của gỗ
    • le retrait du bétonsự rút của bê tông
  2. Sự rút xuống.
    • Le retrait de la mersự rút xuống của nước biển
  3. Sự lùi vào.
    • Retrait de la façadesự lùi vào của mặt nhà
  4. Sự rút mất, sự thu hồi.
    • Le retrait d'un permissự thu hồi một giấy phép
  5. Sự rút về.
    • Retrait des bagagessự rút hành lý về
  6. Sự rút lui.
    • Le retrait d'une arméesự rút lui của một đạo quân

Dạng từ của retrait

Đi với mạo từ: un retrait · le retrait

Số nhiềuretraits

Cụm từ, thành ngữ với retrait

  • en retrait — lùi vào

Câu ví dụ với retrait

  • Restez en retrait. Lùi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416620
  • Reste en retrait. Lùi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retreat; withdrawal; out; dismissal

Câu hỏi thường gặp

retrait nghĩa là gì?

retrait (danh từ) nghĩa là sự co lại, sự rút, sự rút xuống.

retrait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retrait (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tʁɛ/.

retrait là giống đực hay giống cái?

retrait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.