TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retraitant

danh từ giống đực (m)
/ʁətʁɛtɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

retraitant nghĩa là người cấm phòng.

Nghĩa của retraitant

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người cấm phòng.

Dạng từ của retraitant

Đi với mạo từ: un retraitant · le retraitant

Câu hỏi thường gặp

retraitant nghĩa là gì?

retraitant (danh từ) nghĩa là người cấm phòng.

retraitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retraitant (giọng Pháp chuẩn): /ʁətʁɛtɑ̃/.

retraitant là giống đực hay giống cái?

retraitant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.