retraite
retraite nghĩa là sự rút lui, sự lui quân, sự lui về.
Nghĩa của retraite
Danh từ · giống cái
- Quân sự Sự rút lui, sự lui quân.
- Sự lui về.
- Se préparer pour une retraite à la campagnechuẩn bị lui về nông thôn
- Sự ẩn cư; nơi ẩn cư.
- Sự về hưu; lương hưu.
- Professeur en retraitegiáo sư về hưu
- toucher sa retraitelĩnh lương hưu
- Tôn giáo Sự cấm phòng.
- Săn bắn Hang ổ (của một thú rừng).
- Thủy lợi Sự rút nước (của một dòng sông).
- Xây dựng Sự mỏng bớt (của tường qua các tầng nhà); độ mỏng bớt.
- Từ cũ, nghĩa cũ Hiệu thu không (gọi lính về trại).
- battre en retraitexem battre
- retraite des flambeauxcuộc rước đèn
- Kinh tế Tài chính hối phiếu hồi lại.
Dạng từ của retraite
Đi với mạo từ: une retraite · la retraite
| Số nhiều | retraites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retraite
Đồng nghĩa
Họ từ của retraite
Câu ví dụ với retraite
- Vivre avec une faible pension de retraite lui est difficile. Sống bằng lương hưu thấp là khó khăn đối với ông ấy.Tatoeba #330879
- Je suis parti à la retraite. Tôi đã nghỉ hưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10046274
- Je suis partie à la retraite. Tôi đã nghỉ hưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10046275
- J'ai pris ma retraite. Tôi đã nghỉ hưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5065458
- Je prends ma retraite. Tôi sắp nghỉ hưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2444094
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retirement; pension (money); retreat
Câu hỏi thường gặp
retraite nghĩa là gì?
retraite (danh từ) nghĩa là sự rút lui, sự lui quân, sự lui về.
retraite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retraite (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tʁɛt/.
retraite là giống đực hay giống cái?
retraite là danh từ giống cái (dùng với une, la).