TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retraité

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.tʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

retraité nghĩa là về hưu, người về hưu.

Nghĩa của retraité

Tính từ

  1. Về hưu.

Danh từ · giống đực

  1. Người về hưu.

Dạng từ của retraité

Số nhiềuretraités
Giống cáiretraitée
Giống cái số nhiềuretraitées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pensioner, retired person

Câu hỏi thường gặp

retraité nghĩa là gì?

retraité (tính từ, danh từ) nghĩa là về hưu, người về hưu.

retraité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retraité (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tʁɛ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.