TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retranchement

danh từ giống đực (m)
/ʁət.ʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

retranchement nghĩa là hào lũy, phương tiện tự vệ, phòng tuyến.

Nghĩa của retranchement

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Hào lũy.
  2. Nghĩa bóng Phương tiện tự vệ; phòng tuyến.
  3. Hàng hải Sự cắt suất rượu (để phạt một thủy thủ).
  4. Sự bạt những chỗ nhô ra (ở đường cái).
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Sự bớt, sự xén, sự cắt.
    • Retranchement d'un chapitresự cắt một chương

Dạng từ của retranchement

Đi với mạo từ: un retranchement · le retranchement

Số nhiềuretranchements

Cụm từ, thành ngữ với retranchement

  • forcer (attaquer) quelqu'un dans ses derniers retranchements — dồn ai đến tận cùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entrenchment; subtraction, deduction

Câu hỏi thường gặp

retranchement nghĩa là gì?

retranchement (danh từ) nghĩa là hào lũy, phương tiện tự vệ, phòng tuyến.

retranchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retranchement (giọng Pháp chuẩn): /ʁət.ʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.

retranchement là giống đực hay giống cái?

retranchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.