retranchement
retranchement nghĩa là hào lũy, phương tiện tự vệ, phòng tuyến.
Nghĩa của retranchement
Danh từ · giống đực
- Quân sự Hào lũy.
- Nghĩa bóng Phương tiện tự vệ; phòng tuyến.
- Hàng hải Sự cắt suất rượu (để phạt một thủy thủ).
- Sự bạt những chỗ nhô ra (ở đường cái).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự bớt, sự xén, sự cắt.
- Retranchement d'un chapitresự cắt một chương
Dạng từ của retranchement
Đi với mạo từ: un retranchement · le retranchement
| Số nhiều | retranchements |
Cụm từ, thành ngữ với retranchement
- forcer (attaquer) quelqu'un dans ses derniers retranchements — dồn ai đến tận cùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrenchment; subtraction, deduction
Câu hỏi thường gặp
retranchement nghĩa là gì?
retranchement (danh từ) nghĩa là hào lũy, phương tiện tự vệ, phòng tuyến.
retranchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retranchement (giọng Pháp chuẩn): /ʁət.ʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.
retranchement là giống đực hay giống cái?
retranchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).