TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrachement

danh từ giống đực (m)
/a.ʁaʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrachement nghĩa là nỗi đau lòng, sự nhổ, sự giật đứt.

Nghĩa của arrachement

Danh từ · giống đực

  1. Sự khổ tâm mà rời bỏ; nỗi đau lòng (phải chia ly; phải hy sinh cái gì).
    • Quitter avec arrachementđau lòng mà bỏ đi
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự nhổ, sự giật đứt.
    • Arrachement d'une dentsự nhổ răng
    • Arrachement ligamentaire(y học) sự giật đứt dây chằng

Dạng từ của arrachement

Đi với mạo từ: un arrachement · l'arrachement

Số nhiềuarrachements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrachement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uprooting; extracting, extraction; snatching, grabbing

Câu hỏi thường gặp

arrachement nghĩa là gì?

arrachement (danh từ) nghĩa là nỗi đau lòng, sự nhổ, sự giật đứt.

arrachement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrachement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁaʃ.mɑ̃/.

arrachement là giống đực hay giống cái?

arrachement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.