arrachement
arrachement nghĩa là nỗi đau lòng, sự nhổ, sự giật đứt.
Nghĩa của arrachement
Danh từ · giống đực
- Sự khổ tâm mà rời bỏ; nỗi đau lòng (phải chia ly; phải hy sinh cái gì).
- Quitter avec arrachementđau lòng mà bỏ đi
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự nhổ, sự giật đứt.
- Arrachement d'une dentsự nhổ răng
- Arrachement ligamentaire(y học) sự giật đứt dây chằng
Dạng từ của arrachement
Đi với mạo từ: un arrachement · l'arrachement
| Số nhiều | arrachements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrachement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uprooting; extracting, extraction; snatching, grabbing
Câu hỏi thường gặp
arrachement nghĩa là gì?
arrachement (danh từ) nghĩa là nỗi đau lòng, sự nhổ, sự giật đứt.
arrachement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrachement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁaʃ.mɑ̃/.
arrachement là giống đực hay giống cái?
arrachement là danh từ giống đực (dùng với un, le).