TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plantation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

plantation nghĩa là sự trồng, cách trồng, đám cây trồng.

Nghĩa của plantation

Danh từ · giống cái

  1. Sự trồng, cách trồng.
  2. Đám cây trồng.
  3. Đồn điền, nông trường.
    • Plantation de caoutchoucđồn điền cao su

Dạng từ của plantation

Đi với mạo từ: une plantation · la plantation

Số nhiềuplantations

Họ từ của plantation

Cụm từ, thành ngữ với plantation

  • plantation de cheveux — kiểu mọc tóc; đường chân tóc
  • plantation de décors — (sân khấu) sự bài trí cảnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planting; plantation

Câu hỏi thường gặp

plantation nghĩa là gì?

plantation (danh từ) nghĩa là sự trồng, cách trồng, đám cây trồng.

plantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plantation (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃.ta.sjɔ̃/.

plantation là giống đực hay giống cái?

plantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.