plantation
plantation nghĩa là sự trồng, cách trồng, đám cây trồng.
Nghĩa của plantation
Danh từ · giống cái
- Sự trồng, cách trồng.
- Đám cây trồng.
- Đồn điền, nông trường.
- Plantation de caoutchoucđồn điền cao su
Dạng từ của plantation
Đi với mạo từ: une plantation · la plantation
| Số nhiều | plantations |
Họ từ của plantation
Cụm từ, thành ngữ với plantation
- plantation de cheveux — kiểu mọc tóc; đường chân tóc
- plantation de décors — (sân khấu) sự bài trí cảnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planting; plantation
Câu hỏi thường gặp
plantation nghĩa là gì?
plantation (danh từ) nghĩa là sự trồng, cách trồng, đám cây trồng.
plantation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plantation (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃.ta.sjɔ̃/.
plantation là giống đực hay giống cái?
plantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).