TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plantaire

/plɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

plantaire nghĩa là gan chân.

Nghĩa của plantaire

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) gan chân.
    • Nerf plantairedây thần kinh gan chân

Dạng từ của plantaire

Số nhiềuplantaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plantar

Câu hỏi thường gặp

plantaire nghĩa là gì?

plantaire (tính từ) nghĩa là gan chân.

plantaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plantaire (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.