TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

implantation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.plɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

implantation nghĩa là sự đưa vào, sự du nhập, cách mọc tóc, dường chân tóc.

Nghĩa của implantation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đưa vào, sự du nhập; sự nhập vào.
  2. Cách mọc tóc; dường chân tóc.
  3. Y học Sự cấy dưới da.

Dạng từ của implantation

Đi với mạo từ: une implantation · l'implantation

Số nhiềuimplantations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ implantation

Câu hỏi thường gặp

implantation nghĩa là gì?

implantation (danh từ) nghĩa là sự đưa vào, sự du nhập, cách mọc tóc, dường chân tóc.

implantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implantation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.plɑ̃.ta.sjɔ̃/.

implantation là giống đực hay giống cái?

implantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.