implantation
implantation nghĩa là sự đưa vào, sự du nhập, cách mọc tóc, dường chân tóc.
Nghĩa của implantation
Danh từ · giống cái
- Sự đưa vào, sự du nhập; sự nhập vào.
- Cách mọc tóc; dường chân tóc.
- Y học Sự cấy dưới da.
Dạng từ của implantation
Đi với mạo từ: une implantation · l'implantation
| Số nhiều | implantations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ implantation
Câu hỏi thường gặp
implantation nghĩa là gì?
implantation (danh từ) nghĩa là sự đưa vào, sự du nhập, cách mọc tóc, dường chân tóc.
implantation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implantation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.plɑ̃.ta.sjɔ̃/.
implantation là giống đực hay giống cái?
implantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).