TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

implant

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

implant nghĩa là mảnh cấy, miếng cấy.

Nghĩa của implant

Danh từ · giống đực

  1. Y học Mảnh cấy, miếng cấy.

Dạng từ của implant

Đi với mạo từ: un implant · l'implant

Số nhiềuimplants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ implant

Câu hỏi thường gặp

implant nghĩa là gì?

implant (danh từ) nghĩa là mảnh cấy, miếng cấy.

implant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.plɑ̃/.

implant là giống đực hay giống cái?

implant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.