implant
/ɛ̃.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
implant nghĩa là mảnh cấy, miếng cấy.
Nghĩa của implant
Danh từ · giống đực
- Y học Mảnh cấy, miếng cấy.
Dạng từ của implant
Đi với mạo từ: un implant · l'implant
| Số nhiều | implants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ implant
Câu hỏi thường gặp
implant nghĩa là gì?
implant (danh từ) nghĩa là mảnh cấy, miếng cấy.
implant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.plɑ̃/.
implant là giống đực hay giống cái?
implant là danh từ giống đực (dùng với un, le).