implacablement
/ɛ̃.pla.ka.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
implacablement nghĩa là khôn nguôi, không thể dịu được, khắt khe, da diết.
Nghĩa của implacablement
Phó từ
- Khôn nguôi, không thể dịu được.
- Khắt khe, da diết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ implacably
Câu hỏi thường gặp
implacablement nghĩa là gì?
implacablement (phó từ) nghĩa là khôn nguôi, không thể dịu được, khắt khe, da diết.
implacablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implacablement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pla.ka.blə.mɑ̃/.