implacable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pla.kabl/ giọng máy của trình duyệt
implacable nghĩa là khôn nguôi, không thể dịu được, khắt khe, da diết.
Nghĩa của implacable
Tính từ
- Khôn nguôi, không thể dịu được.
- Haine implacablemối thù khôn nguôi
- Khắt khe; da diết.
- Une chaleur implacablecái nóng da diết
Dạng từ của implacable
| Số nhiều | implacables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implacable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ implacable, harsh, unrelenting
Câu hỏi thường gặp
implacable nghĩa là gì?
implacable (tính từ) nghĩa là khôn nguôi, không thể dịu được, khắt khe, da diết.
implacable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implacable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pla.kabl/.