TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

implacabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pla.ka.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

implacabilité nghĩa là tính khôn nguôi, sự khắt khe, sự da diết.

Nghĩa của implacabilité

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm Tính khôn nguôi, tính không thể dịu được.
    • L'implacabilité des remordstính khôn nguôi của hối hận
  2. Từ hiếm Sự khắt khe; sự da diết.
    • L'implacabilité du sortsự khắt khe của số phận

Dạng từ của implacabilité

Đi với mạo từ: une implacabilité · l'implacabilité

Số nhiềuimplacabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implacabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ implacability

Câu hỏi thường gặp

implacabilité nghĩa là gì?

implacabilité (danh từ) nghĩa là tính khôn nguôi, sự khắt khe, sự da diết.

implacabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implacabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pla.ka.bi.li.te/.

implacabilité là giống đực hay giống cái?

implacabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.