implacabilité
implacabilité nghĩa là tính khôn nguôi, sự khắt khe, sự da diết.
Nghĩa của implacabilité
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm Tính khôn nguôi, tính không thể dịu được.
- L'implacabilité des remordstính khôn nguôi của hối hận
- Từ hiếm Sự khắt khe; sự da diết.
- L'implacabilité du sortsự khắt khe của số phận
Dạng từ của implacabilité
Đi với mạo từ: une implacabilité · l'implacabilité
| Số nhiều | implacabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implacabilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ implacability
Câu hỏi thường gặp
implacabilité nghĩa là gì?
implacabilité (danh từ) nghĩa là tính khôn nguôi, sự khắt khe, sự da diết.
implacabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implacabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pla.ka.bi.li.te/.
implacabilité là giống đực hay giống cái?
implacabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).