TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impiété

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pje.te/ giọng máy của trình duyệt

impiété nghĩa là sự nghịch đạo, sự báng bổ, lời nghịch đạo, lời báng bổ.

Nghĩa của impiété

Danh từ · giống cái

  1. Sự nghịch đạo, sự báng bổ.
  2. Lời nghịch đạo, lời báng bổ; hành động nghịch đạo, hành động báng bổ.

Dạng từ của impiété

Đi với mạo từ: une impiété · l'impiété

Số nhiềuimpiétés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impiété

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impiety

Câu hỏi thường gặp

impiété nghĩa là gì?

impiété (danh từ) nghĩa là sự nghịch đạo, sự báng bổ, lời nghịch đạo, lời báng bổ.

impiété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impiété (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pje.te/.

impiété là giống đực hay giống cái?

impiété là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.