impiété
impiété nghĩa là sự nghịch đạo, sự báng bổ, lời nghịch đạo, lời báng bổ.
Nghĩa của impiété
Danh từ · giống cái
- Sự nghịch đạo, sự báng bổ.
- Lời nghịch đạo, lời báng bổ; hành động nghịch đạo, hành động báng bổ.
Dạng từ của impiété
Đi với mạo từ: une impiété · l'impiété
| Số nhiều | impiétés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impiété
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impiety
Câu hỏi thường gặp
impiété nghĩa là gì?
impiété (danh từ) nghĩa là sự nghịch đạo, sự báng bổ, lời nghịch đạo, lời báng bổ.
impiété phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impiété (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pje.te/.
impiété là giống đực hay giống cái?
impiété là danh từ giống cái (dùng với une, la).