TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piété

danh từ giống cái (f)
/pje.te/ giọng máy của trình duyệt

piété nghĩa là sự sùng đạo.

Nghĩa của piété

Danh từ · giống cái

  1. Sự sùng đạo.
  2. Nghĩa rộng Lòng thành kính.
    • Piété filialelòng hiếu thảo
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Lòng thương xót.

Dạng từ của piété

Đi với mạo từ: une piété · la piété

Số nhiềupiétés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piety (the condition and quality of being pious)

Câu hỏi thường gặp

piété nghĩa là gì?

piété (danh từ) nghĩa là sự sùng đạo.

piété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piété (giọng Pháp chuẩn): /pje.te/.

piété là giống đực hay giống cái?

piété là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.