piété
danh từ giống cái (f)
/pje.te/ giọng máy của trình duyệt
piété nghĩa là sự sùng đạo.
Nghĩa của piété
Danh từ · giống cái
- Sự sùng đạo.
- Nghĩa rộng Lòng thành kính.
- Piété filialelòng hiếu thảo
- Từ cũ, nghĩa cũ Lòng thương xót.
Dạng từ của piété
Đi với mạo từ: une piété · la piété
| Số nhiều | piétés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piety (the condition and quality of being pious)
Câu hỏi thường gặp
piété nghĩa là gì?
piété (danh từ) nghĩa là sự sùng đạo.
piété phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piété (giọng Pháp chuẩn): /pje.te/.
piété là giống đực hay giống cái?
piété là danh từ giống cái (dùng với une, la).