TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piétonnier

/pje.tɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

piétonnier nghĩa là Dành cho người đi bộ.

Nghĩa của piétonnier

Tính từ

  1. Dành cho người đi bộ.
    • Voie piétonnièređường dành cho người đi bộ

Dạng từ của piétonnier

Số nhiềupiétonniers
Giống cáipiétonnière /pje.tɔ.njɛʁ/
Giống cái số nhiềupiétonnières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piétonnier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pedestrianized, pedestrianised
  • Danh từ pedestrian precinct, pedestrian zone, pedestrian area

Câu hỏi thường gặp

piétonnier nghĩa là gì?

piétonnier (tính từ) nghĩa là Dành cho người đi bộ.

piétonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piétonnier (giọng Pháp chuẩn): /pje.tɔ.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.