douceur
douceur nghĩa là vị dịu ngọt, vị ngọt.
Nghĩa của douceur
Danh từ · giống cái
- Vị dịu ngọt, vị ngọt.
- Số nhiều Của ngon ngọt, của ngọt.
- Sự êm, sự dịu, sự êm dịu.
- Douceur de la voixsự êm dịu của giọng nói
- Marcher avec douceurđi êm
- Machine qui fonctionne avec douceurmáy chạy êm
- Sự nhẹ nhàng.
- Gronder avec douceurmắng nhẹ nhàng
- Sự thoải mái, sự thích thú; thú.
- Douceur du sommeilthích thú của giấc ngủ
- Sự âu yếm dịu dàng.
- Attitude pleine de douceurthái độ đầy âu yếm dịu dàng
- Số nhiều Lời nói dịu dàng, lời tán tỉnh.
- Số nhiều, mỉa mai Lời chửi rủa.
- Se dire des douceurschửi rủa nhau
Dạng từ của douceur
Đi với mạo từ: une douceur · la douceur
| Số nhiều | douceurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với douceur
Trái nghĩa
Họ từ của douceur
Cụm từ, thành ngữ với douceur
- en douceur — êm; không gây tiếng động, kín đáo
- Voiture qui démarre en douceurxe khởi động êm
- Filer en douceurchuồn đi kín đáo
Câu ví dụ với douceur
- Je veux une douceur. Tôi muốn thứ gì đó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #582679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ softness, tenderness; sweetness
Câu hỏi thường gặp
douceur nghĩa là gì?
douceur (danh từ) nghĩa là vị dịu ngọt, vị ngọt.
douceur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douceur (giọng Pháp chuẩn): /du.sœʁ/.
douceur là giống đực hay giống cái?
douceur là danh từ giống cái (dùng với une, la).