TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brutalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁy.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

brutalité nghĩa là tính tàn nhẫn, hành động tàn nhẫn, lời nói tàn nhẫn.

Nghĩa của brutalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tàn nhẫn.
  2. Hành động tàn nhẫn, lời nói tàn nhẫn.
  3. Tính mạnh và đột nhiên (của quả đấm...).

Dạng từ của brutalité

Đi với mạo từ: une brutalité · la brutalité

Số nhiềubrutalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brutalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brutality

Câu hỏi thường gặp

brutalité nghĩa là gì?

brutalité (danh từ) nghĩa là tính tàn nhẫn, hành động tàn nhẫn, lời nói tàn nhẫn.

brutalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brutalité (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.ta.li.te/.

brutalité là giống đực hay giống cái?

brutalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.