amabilité
amabilité nghĩa là tính nhã nhặn, sự tử tế, cử chỉ tử tế, lời nói tử tế.
Nghĩa của amabilité
Danh từ · giống cái
- Tính nhã nhặn; sự tử tế.
- Số nhiều Cử chỉ tử tế, lời nói tử tế.
- Veuillez avoir l'amabilité dexin anh làm ơn
Dạng từ của amabilité
Đi với mạo từ: une amabilité · l'amabilité
| Số nhiều | amabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amabilité
Trái nghĩa
Họ từ của amabilité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kindness; friendliness; gentleness
Câu hỏi thường gặp
amabilité nghĩa là gì?
amabilité (danh từ) nghĩa là tính nhã nhặn, sự tử tế, cử chỉ tử tế, lời nói tử tế.
amabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amabilité (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.bi.li.te/.
amabilité là giống đực hay giống cái?
amabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).