TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amabilité

danh từ giống cái (f)
/a.ma.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

amabilité nghĩa là tính nhã nhặn, sự tử tế, cử chỉ tử tế, lời nói tử tế.

Nghĩa của amabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhã nhặn; sự tử tế.
  2. Số nhiều Cử chỉ tử tế, lời nói tử tế.
    • Veuillez avoir l'amabilité dexin anh làm ơn

Dạng từ của amabilité

Đi với mạo từ: une amabilité · l'amabilité

Số nhiềuamabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amabilité

Trái nghĩa

Họ từ của amabilité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kindness; friendliness; gentleness

Câu hỏi thường gặp

amabilité nghĩa là gì?

amabilité (danh từ) nghĩa là tính nhã nhặn, sự tử tế, cử chỉ tử tế, lời nói tử tế.

amabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amabilité (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.bi.li.te/.

amabilité là giống đực hay giống cái?

amabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.