TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alêne

danh từ giống cái (f)
/a.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

alêne nghĩa là cái dùi.

Nghĩa của alêne

Danh từ · giống cái

  1. Cái dùi (của thợ giày).

Dạng từ của alêne

Đi với mạo từ: une alêne · l'alêne

Số nhiềualênes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ awl (pointed instrument for piercing)

Câu hỏi thường gặp

alêne nghĩa là gì?

alêne (danh từ) nghĩa là cái dùi.

alêne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alêne (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛn/.

alêne là giống đực hay giống cái?

alêne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.