alêne
danh từ giống cái (f)
/a.lɛn/ giọng máy của trình duyệt
alêne nghĩa là cái dùi.
Nghĩa của alêne
Danh từ · giống cái
- Cái dùi (của thợ giày).
Dạng từ của alêne
Đi với mạo từ: une alêne · l'alêne
| Số nhiều | alênes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ awl (pointed instrument for piercing)
Câu hỏi thường gặp
alêne nghĩa là gì?
alêne (danh từ) nghĩa là cái dùi.
alêne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alêne (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛn/.
alêne là giống đực hay giống cái?
alêne là danh từ giống cái (dùng với une, la).