TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amadou

danh từ giống đực (m)
/a.ma.du/ giọng máy của trình duyệt

amadou nghĩa là bùi nhùi nấm.

Nghĩa của amadou

Danh từ · giống đực

  1. Bùi nhùi nấm (để mồi lửa).

Dạng từ của amadou

Đi với mạo từ: un amadou · l'amadou

Số nhiềuamadous

Họ từ của amadou

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lure; bait; tinder; kindling; touchwood; spunk

Câu hỏi thường gặp

amadou nghĩa là gì?

amadou (danh từ) nghĩa là bùi nhùi nấm.

amadou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amadou (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.du/.

amadou là giống đực hay giống cái?

amadou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.