TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aimable

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.mabl/ giọng máy của trình duyệt

aimable nghĩa là đáng yêu, đáng mến, tử tế, nhã nhặn.

Nghĩa của aimable

Tính từ

  1. Đáng yêu, đáng mến, dễ thương.
    • Caractère aimabletính tình dễ thương
  2. Tử tế, nhã nhặn.
    • Il a été très aimable avec moianh ta rất tử tế với tôi

Dạng từ của aimable

Số nhiềuaimables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aimable

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với aimable

  • faire l'aimable — làm ra bộ tử tế

Câu ví dụ với aimable

  • Tu es très aimable. Bạn rất tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1143692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ likeable, amiable

Câu hỏi thường gặp

aimable nghĩa là gì?

aimable (tính từ) nghĩa là đáng yêu, đáng mến, tử tế, nhã nhặn.

aimable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aimable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.