aimable
aimable nghĩa là đáng yêu, đáng mến, tử tế, nhã nhặn.
Nghĩa của aimable
Tính từ
- Đáng yêu, đáng mến, dễ thương.
- Caractère aimabletính tình dễ thương
- Tử tế, nhã nhặn.
- Il a été très aimable avec moianh ta rất tử tế với tôi
Dạng từ của aimable
| Số nhiều | aimables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aimable
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với aimable
- faire l'aimable — làm ra bộ tử tế
Câu ví dụ với aimable
- Tu es très aimable. Bạn rất tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1143692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ likeable, amiable
Câu hỏi thường gặp
aimable nghĩa là gì?
aimable (tính từ) nghĩa là đáng yêu, đáng mến, tử tế, nhã nhặn.
aimable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aimable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.mabl/.