TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aimablement

/ɛ.ma.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aimablement nghĩa là tử tế, nhã nhặn.

Nghĩa của aimablement

Phó từ

  1. Tử tế, nhã nhặn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ friendly (in a friendly manner)

Câu hỏi thường gặp

aimablement nghĩa là gì?

aimablement (phó từ) nghĩa là tử tế, nhã nhặn.

aimablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aimablement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ma.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.