TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aimant

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aimant nghĩa là nam châm, thương người.

Nghĩa của aimant

Danh từ · giống đực

  1. Nam châm (đen, bóng).
    • Les deux pôles d'un aimanthai cực của nam châm
    • Champ magnétique d'un aimanttừ trường của nam châm
    • Liés ensemble par quelque aimant invisiblegắn bó với nhau như có sức nam châm vô hình

Tính từ

  1. Thương người.
    • Caractère aimanttính thương người

Dạng từ của aimant

Đi với mạo từ: un aimant · l'aimant

Số nhiềuaimants
Giống cáiaimante /ɛ.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềuaimantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aimant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loving, affectionate
  • Danh từ magnet

Câu hỏi thường gặp

aimant nghĩa là gì?

aimant (danh từ, tính từ) nghĩa là nam châm, thương người.

aimant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aimant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.mɑ̃/.

aimant là giống đực hay giống cái?

aimant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.