TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aimantation

danh từ giống cái (f)
/ɛ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aimantation nghĩa là sự từ hóa.

Nghĩa của aimantation

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự từ hóa.

Dạng từ của aimantation

Đi với mạo từ: une aimantation · l'aimantation

Số nhiềuaimantations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetization

Câu hỏi thường gặp

aimantation nghĩa là gì?

aimantation (danh từ) nghĩa là sự từ hóa.

aimantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aimantation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

aimantation là giống đực hay giống cái?

aimantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.