aimantation
danh từ giống cái (f)
/ɛ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
aimantation nghĩa là sự từ hóa.
Nghĩa của aimantation
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự từ hóa.
Dạng từ của aimantation
Đi với mạo từ: une aimantation · l'aimantation
| Số nhiều | aimantations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnetization
Câu hỏi thường gặp
aimantation nghĩa là gì?
aimantation (danh từ) nghĩa là sự từ hóa.
aimantation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aimantation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.
aimantation là giống đực hay giống cái?
aimantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).