insupportable
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sy.pɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
insupportable nghĩa là không chịu nổi.
Nghĩa của insupportable
Tính từ
- Không chịu nổi.
- Douleur insupportableđau không chịu nổi
- Caractère insupportabletính khí không chịu nổi
Dạng từ của insupportable
| Số nhiều | insupportables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insupportable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với insupportable
- La douleur lui était insupportable. Cơn đau quá mức anh ta chịu đựng được.Tatoeba #427462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unbearable, intolerable; insufferable, impossible (exceedingly irritating)
Câu hỏi thường gặp
insupportable nghĩa là gì?
insupportable (tính từ) nghĩa là không chịu nổi.
insupportable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insupportable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.pɔʁ.tabl/.