TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infernal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɛʁ.nal/ giọng máy của trình duyệt

infernal nghĩa là quỷ quái.

Nghĩa của infernal

Tính từ

  1. xem enfer — Địa ngục.
    • Démons infernauxquỷ địa ngục
  2. Quỷ quái.
    • Ruse infernalemưu mẹo quỷ quái
  3. Ghê người, dữ dội, hung dữ.
    • Bruit infernaltiếng ồn dữ dội
    • Chaleur infernalecái nóng ghê người
  4. Thân mật Không tài nào chịu được.
    • Un enfant infernalđứa bé không tài nào chịu được

Dạng từ của infernal

Số nhiềuinfernaux
Giống cáiinfernale
Giống cái số nhiềuinfernales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infernal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của infernal

Cụm từ, thành ngữ với infernal

  • machine infernale — khối nổ, bom
  • pierre infernale — (dược học, từ cũ; nghĩa cũ) thỏi bạc nitrat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hell; infernal; infernal, hellish, awful, terrible

Câu hỏi thường gặp

infernal nghĩa là gì?

infernal (tính từ) nghĩa là quỷ quái.

infernal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infernal (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛʁ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.