infernal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɛʁ.nal/ giọng máy của trình duyệt
infernal nghĩa là quỷ quái.
Nghĩa của infernal
Tính từ
- xem enfer — Địa ngục.
- Démons infernauxquỷ địa ngục
- Quỷ quái.
- Ruse infernalemưu mẹo quỷ quái
- Ghê người, dữ dội, hung dữ.
- Bruit infernaltiếng ồn dữ dội
- Chaleur infernalecái nóng ghê người
- Thân mật Không tài nào chịu được.
- Un enfant infernalđứa bé không tài nào chịu được
Dạng từ của infernal
| Số nhiều | infernaux |
| Giống cái | infernale |
| Giống cái số nhiều | infernales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infernal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của infernal
Cụm từ, thành ngữ với infernal
- machine infernale — khối nổ, bom
- pierre infernale — (dược học, từ cũ; nghĩa cũ) thỏi bạc nitrat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hell; infernal; infernal, hellish, awful, terrible
Câu hỏi thường gặp
infernal nghĩa là gì?
infernal (tính từ) nghĩa là quỷ quái.
infernal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infernal (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛʁ.nal/.