infertile
/ɛ̃.fɛʁ.til/ giọng máy của trình duyệt
infertile nghĩa là không màu mỡ, cằn cỗi.
Nghĩa của infertile
Tính từ
- Không màu mỡ, cằn cỗi.
- Terre infertileđất cằn cỗi
- Esprit infertile(nghĩa bóng) đầu óc cằn cỗi
Dạng từ của infertile
| Số nhiều | infertiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ infertile
Câu hỏi thường gặp
infertile nghĩa là gì?
infertile (tính từ) nghĩa là không màu mỡ, cằn cỗi.
infertile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infertile (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛʁ.til/.