TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infertilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fɛʁ.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

infertilité nghĩa là tính không màu mỡ, tính cằn cỗi.

Nghĩa của infertilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không màu mỡ, tính cằn cỗi.

Dạng từ của infertilité

Đi với mạo từ: une infertilité · l'infertilité

Số nhiềuinfertilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infertility

Câu hỏi thường gặp

infertilité nghĩa là gì?

infertilité (danh từ) nghĩa là tính không màu mỡ, tính cằn cỗi.

infertilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infertilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛʁ.ti.li.te/.

infertilité là giống đực hay giống cái?

infertilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.