TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infestation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

infestation nghĩa là Sự nhiễm vật ký sinh.

Nghĩa của infestation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nhiễm vật ký sinh.

Dạng từ của infestation

Đi với mạo từ: une infestation · l'infestation

Số nhiềuinfestations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infestation

Câu hỏi thường gặp

infestation nghĩa là gì?

infestation (danh từ) nghĩa là Sự nhiễm vật ký sinh.

infestation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infestation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛs.ta.sjɔ̃/.

infestation là giống đực hay giống cái?

infestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.