infestation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
infestation nghĩa là Sự nhiễm vật ký sinh.
Nghĩa của infestation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự nhiễm vật ký sinh.
Dạng từ của infestation
Đi với mạo từ: une infestation · l'infestation
| Số nhiều | infestations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infestation
Câu hỏi thường gặp
infestation nghĩa là gì?
infestation (danh từ) nghĩa là Sự nhiễm vật ký sinh.
infestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infestation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛs.ta.sjɔ̃/.
infestation là giống đực hay giống cái?
infestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).