TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infidèle

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

infidèle nghĩa là không trung thành, dị giáo, kẻ dị giáo.

Nghĩa của infidèle

Tính từ

  1. Không trung thành
    • Ami infidèlengười bạn không trung thành
    • Epouse infidèlengười vợ không trung thành, người vợ không chung thủy
    • Infidèle à ses promesseskhông trung thành với lời hứa, không giữ lời hứa
    • Traducteur infidèlengười dịch không trung thành
    • Récit infidèlechuyện kể không trung thành, chuyện kể không đúng
  2. Không theo đạo chính thống, dị giáo

Danh từ · cả hai giống

  1. Người không theo đạo chính thống, kẻ dị giáo.

Dạng từ của infidèle

Số nhiềuinfidèles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infidèle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của infidèle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfaithful; adulterous; unfaithful, inaccurate
  • Danh từ infidel (one who does not believe in a certain religion)
  • Danh từ translation which takes many liberties with the source text

Câu hỏi thường gặp

infidèle nghĩa là gì?

infidèle (tính từ, danh từ) nghĩa là không trung thành, dị giáo, kẻ dị giáo.

infidèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infidèle (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.dɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.