infidèle
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
infidèle nghĩa là không trung thành, dị giáo, kẻ dị giáo.
Nghĩa của infidèle
Tính từ
- Không trung thành
- Ami infidèlengười bạn không trung thành
- Epouse infidèlengười vợ không trung thành, người vợ không chung thủy
- Infidèle à ses promesseskhông trung thành với lời hứa, không giữ lời hứa
- Traducteur infidèlengười dịch không trung thành
- Récit infidèlechuyện kể không trung thành, chuyện kể không đúng
- Không theo đạo chính thống, dị giáo
Danh từ · cả hai giống
- Người không theo đạo chính thống, kẻ dị giáo.
Dạng từ của infidèle
| Số nhiều | infidèles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infidèle
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của infidèle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfaithful; adulterous; unfaithful, inaccurate
- Danh từ infidel (one who does not believe in a certain religion)
- Danh từ translation which takes many liberties with the source text
Câu hỏi thường gặp
infidèle nghĩa là gì?
infidèle (tính từ, danh từ) nghĩa là không trung thành, dị giáo, kẻ dị giáo.
infidèle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infidèle (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.dɛl/.