TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infidélité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fi.de.li.te/ giọng máy của trình duyệt

infidélité nghĩa là sự không trung thành, sự không chung thủy.

Nghĩa của infidélité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không trung thành, sự không chung thủy, sự bội tín.

Dạng từ của infidélité

Đi với mạo từ: une infidélité · l'infidélité

Số nhiềuinfidélités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infidélité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infidelity, unfaithfulness

Câu hỏi thường gặp

infidélité nghĩa là gì?

infidélité (danh từ) nghĩa là sự không trung thành, sự không chung thủy.

infidélité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infidélité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.de.li.te/.

infidélité là giống đực hay giống cái?

infidélité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.