TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fidélité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.de.li.te/ giọng máy của trình duyệt

fidélité nghĩa là sự trung thành, lòng trung thành, tính trung thực, sự chính xác.

Nghĩa của fidélité

Danh từ · giống cái

  1. Sự trung thành, lòng trung thành; lòng chung thủy.
    • Jurer fidélitéthề trung thành
    • Fidélité à une promessetrung thành với lời hứa
  2. Tính trung thực, sự chính xác.
    • Fidélité d'un récittính trung thực của một chuyện kể
  3. Kỹ thuật Tính tin; độ tin.
    • Fidélité d'un téléviseurđộ tin của máy truyền hình

Dạng từ của fidélité

Đi với mạo từ: une fidélité · la fidélité

Số nhiềufidélités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fidélité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ faithfulness, fidelity

Câu hỏi thường gặp

fidélité nghĩa là gì?

fidélité (danh từ) nghĩa là sự trung thành, lòng trung thành, tính trung thực, sự chính xác.

fidélité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fidélité (giọng Pháp chuẩn): /fi.de.li.te/.

fidélité là giống đực hay giống cái?

fidélité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.