TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trahison

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.i.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

trahison nghĩa là sự phản, sự phản bội, phụ, phụ bạc.

Nghĩa của trahison

Danh từ · giống cái

  1. Sự phản, sự phản bội, tội phản bội.
    • Trahison envers son payssự phản bội đất nước
  2. Phụ, phụ bạc.
    • La trahison du marisự phụ bạc của người chồng

Dạng từ của trahison

Đi với mạo từ: une trahison · la trahison

Số nhiềutrahisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trahison

Trái nghĩa

Họ từ của trahison

Cụm từ, thành ngữ với trahison

  • haute trahison — tội phản quốc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treason; betrayal; pitfall

Câu hỏi thường gặp

trahison nghĩa là gì?

trahison (danh từ) nghĩa là sự phản, sự phản bội, phụ, phụ bạc.

trahison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trahison (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.i.zɔ̃/.

trahison là giống đực hay giống cái?

trahison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.