TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tradition

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tradition nghĩa là truyền thống, truyền thuyết.

Nghĩa của tradition

Danh từ · giống cái

  1. Truyền thống.
    • Les traditions du peuplenhững truyền thống của nhân dân
  2. Truyền thuyết.
    • La tradition populairetruyền thuyết dân gian
  3. Luật học; pháp lý Sự trao tay.

Dạng từ của tradition

Đi với mạo từ: une tradition · la tradition

Số nhiềutraditions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tradition

Đồng nghĩa

Họ từ của tradition

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tradition; a type of baguette or French stick

Câu hỏi thường gặp

tradition nghĩa là gì?

tradition (danh từ) nghĩa là truyền thống, truyền thuyết.

tradition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tradition (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.di.sjɔ̃/.

tradition là giống đực hay giống cái?

tradition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.