traditionalisme
traditionalisme nghĩa là chủ nghĩa truyền thống.
Nghĩa của traditionalisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa truyền thống.
Dạng từ của traditionalisme
Đi với mạo từ: un traditionalisme · le traditionalisme
| Số nhiều | traditionalismes |
Họ từ của traditionalisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traditionalism
Câu hỏi thường gặp
traditionalisme nghĩa là gì?
traditionalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa truyền thống.
traditionalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traditionalisme (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.di.sjɔ.na.lism/.
traditionalisme là giống đực hay giống cái?
traditionalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).