coutume
coutume nghĩa là tập quán, thói quen.
Nghĩa của coutume
Danh từ · giống cái
- Tập quán; thói quen.
- Les vieilles coutumescác tập quán cổ truyền
- C'est sa coutume d'arriver en retardđến muộn vốn là thói quen của nó
- De coutumetheo thường lệ, thường thường
- Il vient tous les jours comme de coutumethường thường ngày nào nó cũng đến
Dạng từ của coutume
Đi với mạo từ: une coutume · la coutume
| Số nhiều | coutumes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coutume
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với coutume
- une fois n'est pas coutume — một lần chẳng chết ai
Câu ví dụ với coutume
- Il est le seul à ne pas respecter la coutume. Anh ta là người duy nhất không tôn trọng tập quán.Tatoeba #339158
- Autre pays, autre coutume. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14959
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ custom
Câu hỏi thường gặp
coutume nghĩa là gì?
coutume (danh từ) nghĩa là tập quán, thói quen.
coutume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coutume (giọng Pháp chuẩn): /ku.tym/.
coutume là giống đực hay giống cái?
coutume là danh từ giống cái (dùng với une, la).