TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

innovation

danh từ giống cái (f)
/i.nɔ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

innovation nghĩa là sự đổi mới, sự canh tân, điều đổi mới, canh tân.

Nghĩa của innovation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đổi mới, sự canh tân.
  2. Điều đổi mới, (điều) canh tân.
    • Innovations techniquesnhững đổi mới về kỹ thuật

Dạng từ của innovation

Đi với mạo từ: une innovation · l'innovation

Số nhiềuinnovations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với innovation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innovation

Câu hỏi thường gặp

innovation nghĩa là gì?

innovation (danh từ) nghĩa là sự đổi mới, sự canh tân, điều đổi mới, canh tân.

innovation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innovation (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.va.sjɔ̃/.

innovation là giống đực hay giống cái?

innovation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.