TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

routine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.tin/ giọng máy của trình duyệt

routine nghĩa là lề thói đã quen, nếp cũ.

Nghĩa của routine

Danh từ · giống cái

  1. Lề thói đã quen, nếp cũ.
    • Faire quelque chose par routinelàm việc gì theo lề thói đã quen
    • S'affranchir de la routinethoát ra khỏi nếp cũ

Dạng từ của routine

Đi với mạo từ: une routine · la routine

Số nhiềuroutines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với routine

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ routine (all senses); small path, cowpath; trick (something designed to fool)

Câu hỏi thường gặp

routine nghĩa là gì?

routine (danh từ) nghĩa là lề thói đã quen, nếp cũ.

routine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của routine (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.tin/.

routine là giống đực hay giống cái?

routine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.