TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

initiative

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.ni.sja.tiv/ giọng máy của trình duyệt

initiative nghĩa là sự khởi xướng, sáng kiến, óc sáng kiến.

Nghĩa của initiative

Danh từ · giống cái

  1. Sự khởi xướng.
    • Prendre l'initiative de faire quelque chosekhởi xướng làm việc gì
  2. Sáng kiến; óc sáng kiến.
    • Une initiative louablemột sáng kiến đáng khen

Dạng từ của initiative

Đi với mạo từ: une initiative · l'initiative

Số nhiềuinitiatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với initiative

Trái nghĩa

Câu ví dụ với initiative

  • Il s'oppose à cette initiative. Anh ta phản đối sáng kiến này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8487351

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ initiative

Câu hỏi thường gặp

initiative nghĩa là gì?

initiative (danh từ) nghĩa là sự khởi xướng, sáng kiến, óc sáng kiến.

initiative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của initiative (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sja.tiv/.

initiative là giống đực hay giống cái?

initiative là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.