initiative
initiative nghĩa là sự khởi xướng, sáng kiến, óc sáng kiến.
Nghĩa của initiative
Danh từ · giống cái
- Sự khởi xướng.
- Prendre l'initiative de faire quelque chosekhởi xướng làm việc gì
- Sáng kiến; óc sáng kiến.
- Une initiative louablemột sáng kiến đáng khen
Dạng từ của initiative
Đi với mạo từ: une initiative · l'initiative
| Số nhiều | initiatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với initiative
Trái nghĩa
Câu ví dụ với initiative
- Il s'oppose à cette initiative. Anh ta phản đối sáng kiến này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8487351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ initiative
Câu hỏi thường gặp
initiative nghĩa là gì?
initiative (danh từ) nghĩa là sự khởi xướng, sáng kiến, óc sáng kiến.
initiative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của initiative (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sja.tiv/.
initiative là giống đực hay giống cái?
initiative là danh từ giống cái (dùng với une, la).