TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

initiatique

/i.ni.sja.tik/ giọng máy của trình duyệt

initiatique nghĩa là Xem initiation.

Nghĩa của initiatique

Tính từ

  1. xem initiation — Lễ thụ pháp.
    • rites initiatiqueslễ kết nạp (vào hội kín)

Dạng từ của initiatique

Số nhiềuinitiatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ initiatory

Câu hỏi thường gặp

initiatique nghĩa là gì?

initiatique (tính từ) nghĩa là Xem initiation.

initiatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của initiatique (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sja.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.